Rau Gia Vị

DIẾP CÁ

(DẤP CÁ)

Diếp cá có thể sử dụng như loại rau tươi sống, dùng riêng rẽ hoặc ăn kèm với các loại rau sống khác. Rau diếp cá tuy mát nhưng có vị tanh đặc trưng.

Điều Kiện Sống

wb_sunny
Ôn Hòa Khí hậu
water_drop
Ưa Ẩm Nhu cầu nước
landscape
Tơi Xốp Đất trồng

Chuẩn Bị

content_cut
Giâm Cành Thân cành
park
Bóng Râm Dưới tán cây
Mật độ: 20.000 cây/1000m²

Nhu Cầu Nước

Max
Ưa ẩm, nhưng không chịu ngập úng
Diếp Cá

Diếp Cá

Houttuynia cordata

22-25
Tấn/ha năng suất
35-40
Ngày thu hoạch
spa

1. Đặc Điểm Sinh Học

Rễ chùm, sinh rễ từ đốt. Lá hình tim, mọc cách. Hoa nhỏ màu vàng nhạt.

Thích nghi: 85%
restaurant

2. Công Dụng

Ẩm thực (rau sống) và Dược liệu (trị kiết lỵ, sởi, tắc tia sữa).

Giá trị: 90%
agriculture

3. Kỹ Thuật Trồng

Vụ Xuân (tốt nhất). Khoảng cách hàng 20cm. Trồng bằng thân cành.

water
Tưới nước
content_cut
Làm cỏ
grid_on
Mật độ

favorite I. Công Dụng & Giá Trị

Diếp cá có thể sử dụng như loại rau tươi sống, dùng riêng rẽ hoặc ăn kèm với các loại rau sống khác. Rau diếp cá tuy mát nhưng có vị tanh nên một số người không quen dùng.

"Lãi suất 60% tổng thu"

Giá trị dược liệu: Chữa trị kiết lỵ, sởi, tắc tia sữa của phụ nữ sau khi sinh.

spa II. Đặc Điểm Sinh Học

  • Rễ & Thân: Thuộc loại rễ chùm, từ những đốt trên cây có thể sinh ra rễ bất định. Thân thảo, mềm, màu xanh nhạt hoặc tím.
  • Lá: Lá có dạng hình tim, màu xanh nhạt, mặt lá mượt, lá mọc cách trên thân. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt.
  • Khí hậu: Ưa thích khí hậu ôn hòa, ánh sáng tán xạ, sinh trưởng thuận lợi dưới tán cây lớn. Ưa ẩm nhưng không chịu ngập úng.
  • Đất trồng: Sinh trưởng tốt trên đất tơi xốp, độ pH trung tính. Không nên trồng trên đất quá màu mỡ hoặc nhiều mùn.

agriculture III. Kỹ Thuật Trồng Trọt

1. Thời Vụ

  • Vụ Xuân: Thời điểm thích hợp nhất cho sinh trưởng (Tháng 2-3).
  • Mùa khô: Ở miền Nam vẫn có thể trồng nếu đủ nước.

2. Đất & Phân Bón

Lên luống: Mặt luống rộng 1,1-1,2 m, cao 0,15-025 m.

Phân bón cho 1.000m²:

  • check_circle Phân hữu cơ: 1,5 - 2 tấn
  • check_circle Supe phốt phát: 15 - 20 kg
  • check_circle Sunphat kali: 10 kg
  • check_circle NPK: 40 - 45 kg (Cả vụ)

* Bón lót: toàn bộ phân hữu cơ, phân lân và 2/3 kali vào độ sâu 10-12cm.

3. Khoảng Cách & Chăm Sóc

  • Khoảng cách: Hàng cách hàng 20cm, cây cách cây 15cm. Mật độ 2 vạn cây/1000m².Trồng bằng thân cành.
  • Chăm sóc:
    - Tưới nước: 2 lần/ngày trước khi hồi xanh, sau đó 1 lần/ngày.
    - Xới xáo: Sau trồng 10-15 ngày, xới nhẹ và vun gốc.
    - Bón thúc: Sau 2 lứa đầu: 3kg kali + 4-5kg NPK. Tổng cả vụ bón 4-5 lần.
  • Sâu bệnh: Ít sâu hại. Dùng thuốc sinh học nếu cần.

inventory_2 IV. Thu Hoạch

  • Thời điểm: Sau trồng 35-40 ngày thu lứa đầu. Các lứa sau cách nhau 15-20 ngày.
  • Cách thu: Dùng dao cắt ngang cây, chừa lại gốc 5-6cm. Bó thành mớ, rửa sạch.
  • Năng suất: 22-25 tấn/ha. Cao nhất vào vụ xuân.
Phân Bón (cho 1.000m²)
compost
1,5-2 Tấn Hữu cơ
science
40-45 kg NPK (Cả vụ)
science
15-20 kg Supe phốt phát
science
10 kg Kali

Quy Trình Sinh Trưởng

Trồng

Vụ Xuân - Giâm cành.

Chăm Sóc

Tưới nước hàng ngày, làm cỏ sau 2 tuần.

Thu Hoạch Lứa Đầu

Ngày 35-40.

Thu Hoạch Tiếp Theo

Cách nhau 15-20 ngày.