Cây Gia Vị

RIỀNG

(ALPINIA OFFICINARUM)

Riềng là loại cây gia vị được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường nhật của nhân dân ta. Các món ăn rựa mận, giả cầy không thể thiếu vị của riềng.

Điều Kiện Sống

wb_sunny
Ôn Hòa Khí hậu
water_drop
Chịu Hạn Nhu cầu nước
landscape
Tơi Xốp Đất trồng

Chuẩn Bị

content_cut
Thân Củ Nhân giống
wb_sunny
Ưa Sáng Hoặc ven rừng
Mật độ: 50x40cm hoặc 60x50cm

Nhu Cầu Nước

TB
Chịu khô hạn, không chịu ngập úng
Riềng

Riềng

Alipinia officinarum

Cao
Năng suất
12-13
Tháng thu hoạch
spa

1. Đặc Điểm Sinh Học

Thân thảo lưu niên, cao trên 1m. Thân củ phát triển mạnh. Lá hình bản, giống lá dong, có mùi thơm dễ chịu.

Lưu niên: 100%
restaurant

2. Công Dụng

Gia vị (rựa mận, giả cầy, muối cà pháo) và Dược liệu (chữa bệnh ngoài da, rôm sẩy).

Giá trị: 95%
agriculture

3. Kỹ Thuật Trồng

Trồng tháng 2-3. Đất tơi xốp. Trồng bằng củ giống.

water
Vừa phải
content_cut
Làm cỏ
grid_on
Mật độ

favorite I. Công Dụng

Riềng là loại cây gia vị được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường nhật của nhân dân ta. Các món ăn rựa mận, giả cầy không thể thiếu vị của riềng. Riềng dùng để muối cà pháo rất trắng, ăn giòn và rất thơm.

"Món giả cầy không thể thiếu vị của riềng."

Lợi ích khác: Riềng còn là loại thảo dược dùng để chữa bệnh ngoài da. Lá riềng dùng để tắm cho trẻ em để trị rôm, sẩy.

spa II. Đặc Điểm Sinh Học

  • Thân & Rễ: Cây thân thảo lưu niên, cao trên 1m. Thân củ phát triển mạnh, là bộ phận sử dụng. Thân giả do bẹ lá tạo thành.
  • Lá: Lá hình bản, giống tựa lá dong, màu xanh nhạt, mặt lá nhẵn mượt, mềm, lá có mùi thơm dễ chịu.
  • Khí hậu: Ưa thích khí hậu ôn hòa, chịu nóng ẩm, có khả năng chịu khô hạn, không chịu ngập úng.
  • Ánh sáng: Ưa thích ánh sáng, có thể sinh trưởng ở ven rừng, dưới tán cây thưa.
  • Đất trồng: Không kén đất, tuy vậy loại đất tơi xốp, giàu chất hữu cơ, tầng canh tác dầy sẽ tốt cho riềng sinh trưởng.

agriculture III. Kỹ Thuật Trồng Trọt

1. Thời Vụ & Đất

  • Thời vụ: Tốt nhất từ trung tuần tháng 2 đến trung tuần tháng 3. Muộn hơn có thể trồng cuối tháng 3 đến đầu tháng 4. Nơi ấm áp, khô ráo có thể trồng nhiều vụ.
  • Đất: Cày bừa kỹ, sạch cỏ dại. Lên luống rộng 1,1 - 1,2m, cao 0,25 - 0,30m, rãnh rộng 0,25 - 0,3m.

2. Phân Bón (cho 1.000m²)

  • check_circle Phân hữu cơ: 1,5 - 2,0 tấn
  • check_circle Phân NPK: 40 - 50kg
  • check_circle Supe phốt phát: 25 - 30kg
  • check_circle Clorua kali: 15 - 20kg

* Bón lót: Toàn bộ phân hữu cơ, lân và 1/3 kali vào hốc/rạch trước khi trồng. Trộn đều với đất.

3. Khoảng Cách & Cách Trồng

  • Khoảng cách: Hàng cách hàng 50-60cm, cây cách cây 40-50cm.
  • Giống: Chọn củ giống khỏe, không sâu bệnh. Cắt thành đoạn nhỏ (2-3 mầm).
  • Cách trồng: Đặt củ vào hốc/rạch, lấp đất dày 5-7cm.

4. Chăm Sóc

  • Tưới nước: Tưới 2 lần/ngày (sáng, chiều) đến khi mọc. Sau đó tưới rãnh hoặc tùy điều kiện. Giữ đủ ẩm khi thân lá phát triển mạnh và hình thành củ.
  • Xới vun: Sau trồng 25-30 ngày (cây mọc), xới khắp mặt luống, vun gốc, trừ cỏ. Chỉ xới vun giai đoạn đầu.
  • Bón thúc:
    - Dùng 7-10kg NPK/lần. Hòa tan (1.5-2%) hoặc bón khô (cách gốc 7-10cm).
    - Thời kỳ hình thành củ: Bón thêm Kali (5-7kg/lần).

inventory_2 IV. Thu Hoạch và Để Giống

  • Thời điểm: Sau trồng 12-13 tháng có thể thu hoạch làm giống. Thương phẩm cần để chín già mới thơm ngon.
  • Dấu hiệu: Thân lá già, kiểm tra củ thấy rắn chắc.
  • Trước thu hoạch: Để ruộng khô 30-40 ngày.
  • Cách thu: Cuốc hai bên mép luống, nhổ cả cây, cắt thân lá, rũ sạch đất. Có thể cắt thân lá trước rồi đào củ.
  • Bảo quản giống: Hong cho se vỏ rồi để nơi thoáng mát.
Phân Bón (cho 1.000m²)
compost
1,5-2 Tấn Hữu cơ
science
40-50 kg NPK
science
25-30 kg Supe phốt phát
science
15-20 kg Clorua Kali

Quy Trình Sinh Trưởng

Trồng

Tháng 2-3. Cắt củ giống.

Chăm Sóc

Xới xáo sau 1 tháng. Bón thúc và tưới nước.

Tạo Củ

Bón thúc Kali, hạn chế xới xáo.

Thu Hoạch

Sau 12-13 tháng.