Rau Gia Vị

TỎI TA

(TỎI)

Tỏi ta là loại rau gia vị được dùng rộng rãi, chứa chất kháng khuẩn alixin, có tác dụng phòng chống ung thư đường tiêu hóa và giảm mỡ máu.

Điều Kiện Sống

wb_sunny
Mát Lạnh Khí hậu
water_drop
Ưa Ẩm Nhu cầu nước
landscape
Tơi Xốp Đất trồng

Chuẩn Bị

spa
Củ Giống Tép tỏi
grid_on
5 Vạn Cây/1000m²
Hàng 18-20 cm, Cây 8-10 cm

Nhu Cầu Nước

Max
Ưa ẩm, không chịu hạn/úng
Tỏi Ta

Tỏi Ta

Allium sativum L

13-15
Tấn/ha năng suất
130
Ngày thu hoạch
spa

1. Đặc Điểm Sinh Học

Rễ chùm, ngắn. Thân củ gồm nhiều tép. Lá mỏng, hình bản, có sáp mỏng.

Thích nghi nhiệt độ rộng
restaurant

2. Công Dụng

Gia vị (xào, ngâm) và Dược liệu (kháng khuẩn, giảm huyết áp, phòng ung thư).

Giá trị: Cao
agriculture

3. Kỹ Thuật Trồng

Vụ Đông (Tháng 8-11). Trồng bằng củ giống. Phủ rơm rạ giữ ẩm.

water
Tưới ẩm
grass
Phủ rơm
grid_on
Mật độ cao

favorite I. Công Dụng & Giá Trị

Tỏi ta là loại rau gia vị được dùng rộng rãi trong bữa ăn thường nhật. Tỏi dùng để ngâm dấm, ớt, xào các món ăn và tẩm ướp thức ăn.

"Chất kháng khuẩn alixin - phòng chống ung thư"

Giá trị dược liệu:

  • Chứa chất kháng khuẩn alixin (hợp chất sunfua) diệt khuẩn mạnh, phòng ung thư tiêu hóa.
  • Giảm chất nitrit trong dạ dày, giảm nitrosanim (gây ung thư).
  • Chữa cảm cúm, đầy hơi, khó tiêu, cao huyết áp.

Lưu ý: Trước khi xào nấu, bóc vỏ lụa đập dập để tỏi tiếp xúc không khí 15 phút để giữ hoạt tính enzym allinase.

spa II. Đặc Điểm Sinh Học

  • Rễ: Rễ chùm, ngắn, phát triển kém, tập trung lớp mặt. Không chịu hạn.
  • Thân: Thân thật thóa hóa (đế giò) nằm sát thân giả (củ). Trên thân thật có mầm sinh dưỡng và sinh thực.
  • Củ (Thân củ): Gồm các nhánh (té, tép) liên kết bởi màng mỏng. Mỗi củ 7-10+ nhánh.
  • Lá: Lá mỏng, hình bản, có lớp sáp mỏng.
  • Khí hậu: Ưa mát, lạnh, chịu rét tốt. Thích nghi nhiệt độ rộng (chịu rét và nóng).
  • Ánh sáng: Ưa sáng, ngày dài.
  • Nước: Ưa ẩm, không chịu hạn, không chịu úng ngập.
  • Đất: Sinh trưởng tốt trên đất nhẹ, tơi xốp, giàu hữu cơ, pH 5,5 - 6,8.

agriculture III. Kỹ Thuật Trồng Trọt

1. Thời Vụ

  • Vụ sớm: Cuối tháng 8 - đầu tháng 10. (Giá cao nhưng năng suất không ổn định).
  • Vụ chính: 15-20 tháng 9 đến cuối tháng 10.
  • Phía Nam: Cuối mùa mưa.

2. Đất & Phân Bón

Luân canh: Với lúa nước hoặc cây khác họ hành tỏi.

Lên luống: Rộng 1,2-1,5m, cao 0,15-0,2m, rãnh 0,25-0,3m.

Phân bón cho 1.000m²:

  • check_circle Phân hữu cơ: 2,0 - 2,5 tấn (tốt nhất là phân gia cầm)
  • check_circle Đạm Urê: 20 - 25kg
  • check_circle Supe phốt phát: 40 - 45kg
  • check_circle Clorua Kali: 20 - 25kg

* Bón lót: Toàn bộ hữu cơ, lân + 1/3 Kali + 1/4 Đạm (trộn đất sâu 7-10cm).

3. Kỹ Thuật Trồng & Chăm Sóc

  • Giống: Tẩy đế, tách bóc bẹ lá, giữ vỏ lụa tép. (70-80kg giống/1000m²).
  • Khoảng cách: Hàng 18-20cm, cây 8-10cm. (5 vạn cây/1000m²). Ấn nhánh sâu 1/3-1/2.
  • Phủ rơm: Dùng 100-200kg rơm rạ/1000m² phủ kín mặt luống để giữ ẩm, giữ nhiệt, hạn chế cỏ.
  • Tưới nước:
    - Mới trồng: 1-2 lần/ngày (sáng/chiều).
    - Cây mọc 7-10 ngày: Tưới rãnh (ngập 1/2 luống rồi tháo cạn).
    - Ngừng tưới 1 tháng trước thu hoạch.
  • Bón thúc: 3-4 lần.
    - Lần 1: 15-20 ngày sau trồng (1-2 lá thật). Tưới dung dịch 1-2% hoặc rắc khô rồi tưới.
    - Lần 2: 30-35 ngày sau trồng + Kali lần 1.
    - Lần 3: 45-55 ngày sau trồng.
    - Lần 4 (Kali lần 2): 60-65 ngày sau trồng.
  • Phòng trừ sâu bệnh: Sương mai (thuốc BVTV khi cần), cỏ dại (nhổ tay). Luân canh, bón phân cân đối.

inventory_2 IV. Thu Hoạch & Bảo Quản

  • Thời điểm: 125-130 ngày sau trồng. Khi củ già, lá héo chết tự nhiên, cổ cây teo tóp.
  • Cách thu: Nhổ cây, rũ đất, hong tại ruộng.
  • Bảo quản: Bó thành bó (50-100 củ hoặc 2kg), phơi nắng nhẹ khô, treo nơi cao ráo thoáng mát.
  • Năng suất: TB 13-15 tấn/ha, cao có thể đạt 30 tấn/ha.
Phân Bón (cho 1.000m²)
compost
2-2,5 Tấn Hữu cơ
science
20-25 kg Đạm Urê
science
40-45 kg Supe phốt phát
science
20-25 kg Kali

Quy Trình Sinh Trưởng

Trồng & Phủ Rơm

Tháng 9-10. Phủ rơm giữ ẩm.

Chăm Sóc & Bón Thúc

Tưới nước, Bón thúc 4 lần.

Ngừng Tưới

1 tháng trước thu hoạch.

Thu Hoạch

Sau 125-130 ngày.